嬴縮 yíng suō · doanh súc Hán Việt: doanh súc · Pinyin: yíng suō Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 縮 (súc)Pinyinyíng suōHán Việtdoanh súcCấu tạo嬴 + 縮 · doanh + súc nghĩa thành phần: doanh + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盈亏。引申为进退﹑行止﹑长短﹑得失等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盈亏。引申为进退﹑行止﹑长短﹑得失等。