嬴臺 yíng tái · doanh thai Hán Việt: doanh thai · Pinyin: yíng tái Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 臺 (thai)Pinyinyíng táiHán Việtdoanh thaiCấu tạo嬴 + 臺 · doanh + thai nghĩa thành phần: doanh + thai