嬴越 yíng yuè · doanh việt Hán Việt: doanh việt · Pinyin: yíng yuè Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 越 (việt)Pinyinyíng yuèHán Việtdoanh việtCấu tạo嬴 + 越 · doanh + việt nghĩa thành phần: doanh + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦与越。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦与越。