嬴鏤

yíng lòu doanh lũ

Hán Việt: doanh lũ · Pinyin: yíng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精巧的雕饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精巧的雕饰。