嬾放 lãn phóng Hán Việt: lãn phóng Tổng quan Cấu tạo: 嬾 (lãn) + 放 (phóng)Hán Việtlãn phóngCấu tạo嬾 + 放 · lãn + phóng nghĩa thành phần: lãn + phóng