嬾散 lãn tán Hán Việt: lãn tán Tổng quan Cấu tạo: 嬾 (lãn) + 散 (tán)Hán Việtlãn tánCấu tạo嬾 + 散 · lãn + tán nghĩa thành phần: lãn + tán