嬿娩

yàn miǎn yến vãn

Hán Việt: yến vãn · Pinyin: yàn miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 嬿 (yến) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢好。