嬿婉

yàn wǎn yến uyển

Hán Việt: yến uyển · Pinyin: yàn wǎn

Tổng quan

ẻ đẹp đẽ mềm mại của đàn bà con gái — Vẻ êm đềm hòa thuận. yến uyển yến uyển ☆Vẻ đẹp đẽ mềm mại của đàn bà con gái — Vẻ êm đềm hoà thuận.

Cấu tạo: 嬿 (yến) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ đẹp đẽ mềm mại của đàn bà con gái — Vẻ êm đềm hòa thuận. yến uyển yến uyển ☆Vẻ đẹp đẽ mềm mại của đàn bà con gái — Vẻ êm đềm hoà thuận.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好貌; 也借指美女; 欢好;和美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好貌。 2.也借指美女。 3.欢好;和美。