嬿私

yàn sī yến tư

Hán Việt: yến tư · Pinyin: yàn sī

Tổng quan

Cấu tạo: 嬿 (yến) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓男女欢爱私情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女欢爱私情。