孀單 shuāng dān · sương đan Hán Việt: sương đan · Pinyin: shuāng dān Tổng quan Cấu tạo: 孀 (sương) + 單 (đan)Pinyinshuāng dānHán Việtsương đanCấu tạo孀 + 單 · sương + đan nghĩa thành phần: sương + đan