孀娥

shuāng é sương nga

Hán Việt: sương nga · Pinyin: shuāng é

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指舜妻娥皇﹑女英; 指嫦娥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指舜妻娥皇﹑女英。 2.指嫦娥。