孀嫠 shuāng lí · sương li Hán Việt: sương li · Pinyin: shuāng lí Tổng quan Cấu tạo: 孀 (sương) + 嫠 (li)Pinyinshuāng líHán Việtsương liCấu tạo孀 + 嫠 · sương + li nghĩa thành phần: sương + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守寡。Tân Hoa Tự Điển 1.守寡。