孀閨
sương khuê
Hán Việt: sương khuê · Pinyin: shuāng guī
Tổng quan
phòng của quả phụ (cách dùng cũ) hòng của đàn bà goá chồng. sương khuê sương khuê ☆Phòng của đàn bà goá chồng.
Nghĩa
Việt
- Cihui sương khuê sương khuê ☆Phòng của đàn bà goá chồng.
- Cihui phòng của quả phụ (cách dùng cũ) hòng của đàn bà goá chồng. sương khuê sương khuê ☆Phòng của đàn bà goá chồng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寡妇的居处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寡妇的居处。
Eng
- CC-CEDICT a widow's chamber (old usage)
- Cihui a widow's chamber (old usage)