孀闺

shuāng guīsương khuê

Hán Việt: sương khuê · Pinyin: shuāng guī

Tổng quan

phòng của quả phụ (cách dùng cũ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寡妇的居处。

Cấu tạo: 孀 (sương) + 閨 (khuê)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 孀閨 huāngguī n. <trad.> a widow's chamber

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寡妇的居处。

Eng

  • Cihui a widow's chamber (old usage)

other

  • Nguồn khác Phòng của đàn bà goá chồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

孀妇 · 孀妻 · 孀婦 · 孀婺 · 孀居 · 孀閨 · 閨儀 · 閨女