孃兒

niáng ér nương nhi

Hán Việt: nương nhi · Pinyin: niáng ér

Tổng quan

mẹ con: bác gái và cháu/hai cô cháu/hai dì cháu

Cấu tạo: (nương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹ con: bác gái và cháu/hai cô cháu/hai dì cháu

Eng

  • Cihui 娘兒 iángr n. <coll.> mother (in limited contexts)