孅弱

qiān ruò

Pinyin: qiān ruò

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘦小柔弱。如:「這名選手看起來雖然外表孅弱,但耐力卻超乎常人。」也作「纖弱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤细柔弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤细柔弱。