子个 zi gè·tử cá Hán Việt: tử cá · Pinyin: zi gè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语气助词。表示叮嘱﹑希望,或加强语气。 Cấu tạo: 子 (tử) + 個 (cá)Pinyinzi gèHán Việttử cáCấu tạo子 + 個 · tử + cá nghĩa thành phần: tử + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.语气助词。表示叮嘱﹑希望,或加强语气。 Từ liên quan Gần nghĩa个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别