子個

zi gè tử cá

Hán Việt: tử cá · Pinyin: zi gè

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语气助词。表示叮嘱﹑希望,或加强语气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语气助词。表示叮嘱﹑希望,或加强语气。