子串 tử xuyến Hán Việt: tử xuyến Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 串 (xuyến)Hán Việttử xuyếnCấu tạo子 + 串 · tử + xuyến nghĩa thành phần: tử + xuyến Nghĩa EngCihui substring