子京 zǐ jīng·tử kinh Hán Việt: tử kinh · Pinyin: zǐ jīng Tổng quan xem 紫荊 Cấu tạo: 子 (tử) + 京 (kinh)Pinyinzǐ jīngHán Việttử kinhTừ loạidanhCấu tạo子 + 京 · tử + kinh nghĩa thành phần: tử + kinh Nghĩa ViệtCihui 紫荆Tần suất từ xem 紫荊, 紫荆[zǐ jīng]EngCihui see 紫荊; 紫荆Tần suất từ see 紫荊, 紫荆[zi3 jing1] Từ liên quan Gần nghĩa京东 · 京兆 · 京剧 · 京口 · 京味 · 京哈 · 京城 · 京山