子京 zǐ jīng · tử kinh Hán Việt: tử kinh · Pinyin: zǐ jīng Tổng quan xem 紫荊|紫荆 Cấu tạo: 子 (tử) + 京 (kinh)Pinyinzǐ jīngHán Việttử kinhCấu tạo子 + 京 · tử + kinh nghĩa thành phần: tử + kinh Nghĩa ViệtCihui xem 紫荊|紫荆EngCC-CEDICT see 紫荊|紫荆[zi3 jing1]Cihui see 紫荊|紫荆