子人 zi rén · tử nhân Hán Việt: tử nhân · Pinyin: zi rén Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 人 (nhân)Pinyinzi rénHán Việttử nhânCấu tạo子 + 人 · tử + nhân nghĩa thành phần: tử + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋郑有子人九。见《左传.僖公二十八年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋郑有子人九。见《左传.僖公二十八年》。