子代

zǐ dài tử đại

Hán Việt: tử đại · Pinyin: zǐ dài

Tổng quan

đời con | thế hệ của con

Cấu tạo: (tử) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời con | thế hệ của con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物所產生的後一代,稱為「子代」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物体通过有性繁殖或杂交产生的后代。第一代称为子一代”,用符号f1表示;第二代称为子二代”,用符号f2表示。

Eng

  • CC-CEDICT offspring|child's generation
  • Cihui offspring; child's generation