子來

zi lái tử lai

Hán Việt: tử lai · Pinyin: zi lái

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不召自來,如子女趨前侍奉父母。《詩經.大雅.靈臺》:「經始勿亟,庶民子來。」《文選.鍾會.檄蜀文》:「征夫勤瘁,難以當子來之民。」