子充 zi chōng · tử sung Hán Việt: tử sung · Pinyin: zi chōng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 充 (sung)Pinyinzi chōngHán Việttử sungCấu tạo子 + 充 · tử + sung nghĩa thành phần: tử + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原为人名,郑国的美男子。亦以谓美好的人。Tân Hoa Tự Điển 1.原为人名,郑国的美男子。亦以谓美好的人。