子區 tử khu Hán Việt: tử khu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 區 (khu)Hán Việttử khuCấu tạo子 + 區 · tử + khu nghĩa thành phần: tử + khu Nghĩa EngCihui subsegment