子午
tử ngọ
Hán Việt: tử ngọ · Pinyin: zi wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指南北。古人以"子"为正北,以"午"为正南。 2.指夜半和正午。旧时计时法,以夜间十一时至一时为"子"时,以白昼十一时至一时为"午"时。 3.见"子午谷"。
Eng
- Cihui 子午 ǐwǔ* n. <geog.> meridian
Hán Việt: tử ngọ · Pinyin: zi wǔ