子卯 zi mǎo · tử mão Hán Việt: tử mão · Pinyin: zi mǎo Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 卯 (mão)Pinyinzi mǎoHán Việttử mãoCấu tạo子 + 卯 · tử + mão nghĩa thành phần: tử + mão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甲子和乙卯。古以为忌日。Tân Hoa Tự Điển 1.甲子和乙卯。古以为忌日。