子卷 zi juǎn · tử quyển Hán Việt: tử quyển · Pinyin: zi juǎn Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 卷 (quyển)Pinyinzi juǎnHán Việttử quyểnCấu tạo子 + 卷 · tử + quyển nghĩa thành phần: tử + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书中总卷次下每卷再细分的小卷。Tân Hoa Tự Điển 1.书中总卷次下每卷再细分的小卷。