子廠 zi chǎng · tử xưởng Hán Việt: tử xưởng · Pinyin: zi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 廠 (xưởng)Pinyinzi chǎngHán Việttử xưởngCấu tạo子 + 廠 · tử + xưởng nghĩa thành phần: tử + xưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指新矿; 指分厂。Tân Hoa Tự Điển 1.指新矿。 2.指分厂。