子司 zi sī · tử ti Hán Việt: tử ti · Pinyin: zi sī Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 司 (ti)Pinyinzi sīHán Việttử tiCấu tạo子 + 司 · tử + ti nghĩa thành phần: tử + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下属机构﹑部门。Tân Hoa Tự Điển 1.下属机构﹑部门。