子嗽 zi sòu · tử thấu Hán Việt: tử thấu · Pinyin: zi sòu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 嗽 (thấu)Pinyinzi sòuHán Việttử thấuCấu tạo子 + 嗽 · tử + thấu nghĩa thành phần: tử + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学病名。指妇女妊娠期中出现的干咳﹑烦热的病证。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病名。指妇女妊娠期中出现的干咳﹑烦热的病证。