子囊

zǐ náng tử nang

Hán Việt: tử nang · Pinyin: zǐ náng

Tổng quan

bào tử: túi bào tử

Cấu tạo: (tử) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bào tử: túi bào tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 子囊菌類有性生殖時之一圓筒狀囊狀構造。其內通常含八個子囊孢子,成熟後破裂,則孢子可四散傳播。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些植物体内藏孢子的器官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某些植物体内藏孢子的器官。

Eng

  • Cihui 子囊 ǐnáng n. <bot.> ascus