子圖

tử đồ

Hán Việt: tử đồ

Tổng quan

đồ thị con; (tô pô) đồ thị hình con

Cấu tạo: (tử) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ thị con; (tô pô) đồ thị hình con