子基 tử cơ Hán Việt: tử cơ Tổng quan cái nền ở dưới; dưới nền Cấu tạo: 子 (tử) + 基 (cơ)Hán Việttử cơCấu tạo子 + 基 · tử + cơ nghĩa thành phần: tử + cơ Nghĩa ViệtCihui cái nền ở dưới; dưới nền