子奇 zi qí · tử kì Hán Việt: tử kì · Pinyin: zi qí Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 奇 (kì)Pinyinzi qíHán Việttử kìCấu tạo子 + 奇 · tử + kì nghĩa thành phần: tử + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为春秋时齐国人。十八岁治阿县,阿大治◇用以称年少有才华的人。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为春秋时齐国人。十八岁治阿县,阿大治◇用以称年少有才华的人。