子姒 zi sì · tử tự Hán Việt: tử tự · Pinyin: zi sì Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 姒 (tự)Pinyinzi sìHán Việttử tựCấu tạo子 + 姒 · tử + tự nghĩa thành phần: tử + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三代的夏,姒姓;商,子姓。因以"子姒"称商代和夏代。Tân Hoa Tự Điển 1.三代的夏,姒姓;商,子姓。因以"子姒"称商代和夏代。