子姓

zi xìng tử tính

Hán Việt: tử tính · Pinyin: zi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 子孫。《禮記.喪大祭》:「既正尸,子坐于東方,卿大夫父兄子姓立於東方。」《新唐書.卷一○七.呂才傳》:「年壽脩促,子姓蕃衍,葬可招也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指子孙﹑后辈; 谓子辈;子女; 特指孙辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指子孙﹑后辈。 2.谓子辈;子女。 3.特指孙辈。

Eng

  • Cihui 子姓 ǐxìng n. descendants; offspring