子姜
tử khương
Hán Việt: tử khương · Pinyin: zi jiāng
Tổng quan
Gừng non
1.初生的嫩姜。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Gừng non
- Biên soạn tender ginger
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.初生的嫩姜。
Eng
- Cihui 子姜 ǐjiāng* n. tender ginger
- Tần suất từ n. tender ginger
Hán Việt: tử khương · Pinyin: zi jiāng
Gừng non
1.初生的嫩姜。