子婿

zi xù tử tế

Hán Việt: tử tế · Pinyin: zi xù

Tổng quan

con rể; rể。女婿。

Cấu tạo: (tử) + 婿 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rể; rể。女婿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女婿。《史記.卷八九.張耳陳餘傳》:「高祖從平城過趙,趙王朝夕袒韝蔽,自上食,禮甚卑,有子婿禮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"子壻"。

Eng

  • Cihui 子婿 ǐxù n. <wr.> son-in-law