子室
tử thất
Hán Việt: tử thất · Pinyin: zi shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孺子室。古代贵族养育幼童的居室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孺子室。古代贵族养育幼童的居室。
Eng
- Cihui 子室 ǐshì p.w. 1. children's room 2. <bot.> locule
Hán Việt: tử thất · Pinyin: zi shì