子宫内妊娠 tử cung nội nhâm thần Hán Việt: tử cung nội nhâm thần Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 內 (nội) + 妊 (nhâm) + 娠 (thần)Hán Việttử cung nội nhâm thầnTừ loạidanhCấu tạo子 + 宮 + 內 + 妊 + 娠 · tử + cung + nội + nhâm + thần nghĩa thành phần: tử + cung + nội + nhâm + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thai trong tử cungMainlandKaggle Zh-Vi hysterocyesisEngCihui hysterocyesis Từ liên quan Gần nghĩa子宫内膜炎 · 子宫内膜的 · 子宫外孕的 · 子宫外膜的 · 子宫颈抹片 · 妊娠中毒 · 妊娠前的 · 妊娠试验