妊娠中毒

nhâm thần trung độc

Hán Việt: nhâm thần trung độc

Tổng quan

hiện tượng nghén

Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 中 (trung) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm độc thai nghén
  • Tần suất từ hiện tượng nghén

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gestosis

Eng

  • Tần suất từ gestosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

中毒途径 · 妊娠前的 · 妊娠试验 · 中毒性 · 中毒的 · 中毒酶 · 妊娠期 · 妊娠的