子宮學 tử cung học Hán Việt: tử cung học Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 學 (học)Hán Việttử cung họcCấu tạo子 + 宮 + 學 · tử + cung + học nghĩa thành phần: tử + cung + học Nghĩa EngCihui hysterology