子宮鏡 tử cung kính Hán Việt: tử cung kính Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 鏡 (kính)Hán Việttử cung kínhCấu tạo子 + 宮 + 鏡 · tử + cung + kính nghĩa thành phần: tử + cung + kính Nghĩa EngCihui hysteroscope