子將 zi jiāng · tử tương Hán Việt: tử tương · Pinyin: zi jiāng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 將 (tương)Pinyinzi jiāngHán Việttử tươngCấu tạo子 + 將 · tử + tương nghĩa thành phần: tử + tương