子層 zǐ céng · tử tằng Hán Việt: tử tằng · Pinyin: zǐ céng Tổng quan tầng phụ Cấu tạo: 子 (tử) + 層 (tằng)Pinyinzǐ céngHán Việttử tằngCấu tạo子 + 層 · tử + tằng nghĩa thành phần: tử + tằng Nghĩa ViệtCihui tầng phụEngCC-CEDICT sublayerCihui sublayer