子年 tử niên Hán Việt: tử niên Tổng quan Năm tí Cấu tạo: 子 (tử) + 年 (niên)Hán Việttử niênCấu tạo子 + 年 · tử + niên nghĩa thành phần: tử + niên Nghĩa ViệtCihui Năm tí