子庚 zǐ gēng · tử canh Hán Việt: tử canh · Pinyin: zǐ gēng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 庚 (canh)Pinyinzǐ gēngHán Việttử canhCấu tạo子 + 庚 · tử + canh nghĩa thành phần: tử + canh