子座 tử tọa Hán Việt: tử tọa Tổng quan (sinh vật học) chất đệm, chất nền Cấu tạo: 子 (tử) + 座 (tọa)Hán Việttử tọaCấu tạo子 + 座 · tử + tọa nghĩa thành phần: tử + tọa Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) chất đệm, chất nền