子座

tử tọa

Hán Việt: tử tọa

Tổng quan

(sinh vật học) chất đệm, chất nền

Cấu tạo: 子 (tử) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 stroma
  • Tần suất từ (sinh vật học) chất đệm, chất nền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stroma

Eng

  • Tần suất từ stroma

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿