子弹声

tử đạn thanh

Hán Việt: tử đạn thanh

Tổng quan

(từ lóng), tiếng rít (đạn bay...), sức sống; tính sinh động, (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít

Cấu tạo: 子 (tử) + 彈 (đạn) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng đạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zing

Từ liên quan

Gần nghĩa

子弹 · 子弹火车 · 子弹壳 · 子弹头 · 子弹带 · 子弹盒 · 子弹箱 · 子弹壳儿