子推

zi tuī tử thôi

Hán Việt: tử thôi · Pinyin: zi tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (thôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.春秋時晉國隱士介之推的名。參見「介之推」條。 2.宋俗為紀念介之推,於寒食節前一日所作的棗糕。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时晋国人,姓介。也称介之推﹑介推; 旧俗为纪念介子推在寒食前一日所作枣糕名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时晋国人,姓介。也称介之推﹑介推。 2.旧俗为纪念介子推在寒食前一日所作枣糕名。