子數 tử sổ Hán Việt: tử sổ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 數 (sổ)Hán Việttử sổTừ loạidanhCấu tạo子 + 數 · tử + sổ nghĩa thành phần: tử + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tử sốBiên soạn 子數 zǐshù n. <math.> first term in a ratioEngCihui 子數 zǐshù n. <math.> first term in a ratio Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒